| 31 |
Lịch công tác tuần từ ngày 15/09/2025 đến ngày 22/09/2025 |
15-09-2025 |
22-09-2025 |
15-09-2025 |
| 32 |
Lịch công tác tuần từ ngày 08/09/2025 đến ngày 15/09/2025 |
08-09-2025 |
15-09-2025 |
08-09-2025 |
| 33 |
Lịch công tác tuần từ ngày 12.5.2025 đến ngày 18.5.2025 |
12-05-2025 |
18-05-2025 |
14-05-2025 |
| 34 |
Lịch công tác từ ngày 21.4.2025 đến ngày 27.4.2025 |
21-04-2025 |
27-04-2025 |
23-04-2025 |
| 35 |
Lịch công tác từ ngày 14.4.2025 đến ngày 21.4.2025 |
14-04-2025 |
22-04-2025 |
15-04-2025 |
| 36 |
Lịch công tác từ ngày 31.3.2025 đến ngày 7.4.2025 |
31-03-2025 |
07-04-2025 |
31-03-2025 |
| 37 |
Lịch công tác từ ngày 24.3.2025 đến ngày 30.3.2025 |
24-03-2025 |
31-03-2025 |
24-03-2025 |
| 38 |
Lịch công tác từ ngày 17.3.2025 đến ngày 24.3.2025 |
17-03-2025 |
24-03-2025 |
17-03-2025 |
| 39 |
Lịch công tác từ ngày 10.3.2025 đến ngày 15.3.2025 |
10-03-2025 |
15-03-2025 |
17-03-2025 |
| 40 |
Lịch công tác từ ngày 3.3.2025 đến ngày 7.3.2025 |
03-03-2025 |
07-03-2025 |
17-03-2025 |
| 41 |
Lịch công tác từ ngày 24.2.2025 đến ngày 1.3.2025 |
24-02-2025 |
03-03-2025 |
24-02-2025 |
| 42 |
Lịch công tác từ ngày 17.2.2025 đến ngày 22.2.2025 |
17-02-2025 |
22-02-2025 |
18-02-2025 |
| 43 |
Lịch công tác từ ngày 10.2.2025 đến ngày 12.2.2025 |
10-02-2025 |
12-02-2025 |
18-02-2025 |
| 44 |
Lịch công tác từ ngày 3.2.2025 đến ngày 10.2.2025 |
03-02-2025 |
10-02-2025 |
03-02-2025 |
| 45 |
Lịch công tác từ ngày 13.1.2025 đến ngày 17.1.2025 |
13-01-2025 |
17-01-2025 |
14-01-2025 |